Màn hình HMI TP1200 comfort 12″-6AV2124-0MC01-0AX0

5.00 (1 đánh giá) 0 đã bán

45.500.000 Chưa VAT

SIMATIC HMI TP1200 COMFORT, COMFORT PANEL, VẬN HÀNH CẢM ỨNG, MÀN HÌNH TRUYỀN HÌNH 12 “MÀN HÌNH TFT, 16 MÀU SỮA.

  • Hãng sx: Siemens AG
  • Xuất xứ: Đức
  • Trọng lượng: 3,44 (kg)
  • Bảo hành 12 tháng
  • Đổi trả hàng trong 7 ngày

Còn hàng

Màn hình HMI TP1200 comfort 12
Màn hình HMI TP1200 comfort 12″-6AV2124-0MC01-0AX0

45.500.000 Chưa VAT

6AV2124-0MC01-0AX0 – Hình ảnh HMI TP1200 tiện nghi 12 “- SIMATIC HMI TP1200 COMFORT, COMFORT PANEL, CẢM ỨNG VẬN HÀNH, MÀN HÌNH 12 inch-TFT-DISPLAY, 16 MIL. MÀU SẮC, GIAO DIỆN PROFINET, GIAO DIỆN MPI / PROFIBUS DP, 12 MB BỘ NHỚ NGƯỜI DÙNG, WINDOWS CE 6.0, CẤU HÌNH TỪ WINCC COMFORT V11

Xem thêm

Thông tin sản xuất: Màn hình HMI TP1200 comfort 12″-6AV2124-0MC01-0AX0

  • Hãng sx: Siemens AG
  • Xuất xứ: Đức
  • Trọng lượng: 3,44 (kg)
  • Bảo hành 12 tháng
  • Đổi trả hàng trong 7 ngày

vattunhamay.vn chuyên cung cấp Màn hình HMI TP1200 comfort 12″ – 6AV2124-0MC01-0AX0 chính hãng, giá rẻ chất lượng nhất tại Việt Nam.

Màn hình HMI TP1200 comfort 12″ – 6AV2124-0MC01-0AX0 có thông số kỹ thuật như sau: SIMATIC HMI TP1200 COMFORT, COMFORT PANEL, TOUCH OPERATION, 12″ WIDESCREEN-TFT-DISPLAY, 16 MIL. COLORS, PROFINET INTERFACE, MPI/PROFIBUS DP INTERFACE, 12 MB USER MEMORY, WINDOWS CE 6.0, CONFIGURABLE FROM WINCC COMFORT V11. Hàng chính hãng Siemens AG và được sản xuất tại Đức.

 

Phương thức thanh toán  6AV2124-0MC01-0AX0

Hàng có sẵn:

Thanh toán 100% giá trị đơn hàng khi xác nhận đơn hàng bằng chuyển khoản, hoặc thanh toán khi nhận hàng bằng hình thức COD (hình thức COD mới chỉ áp dụng các đơn hàng dưới 10tr, trên 10tr quý khách vui lòng thanh toán qua tài khoản ngân hàng).

Đối với hàng đặt: 6AV2124-0MC01-0AX0

Đợt 1: Thanh toán 30% giá trị đơn hàng khi xác nhận đơn hàng bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.

Đợt 2: Thanh toán 70% giá trị đơn hàng khi nhận được thông báo giao hàng bằng hình thức chuyển khoản hoặc tiền mặt.

Đối với nhà máy:

Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn về thanh toán cũng như công nợ**.

Phương thức giao hàng Màn hình HMI TP1200 comfort 12″

Đối với khu vực TP Hồ Chí Minh 6AV2124-0MC01-0AX0

  • Khu vực nội thành TP Hồ Chí Minh: áp dụng đối với các quận nội thành, giao hàng trong ngày làm việc.
  • Khu vực ngoại thành TP Hồ Chí Minh sẽ giao hàng vào buổi kế tiếp khi xác nhận đơn đặt hàng.

Đối với TP Hà Nội 6AV2124-0MC01-0AX0

  • Khu vực nội thành Hà Nội, các quan nội thành, giao hàng trong vòng 24h kể từ ngày đặt hàng.
  • Khu vực ngoại thành Hà Nội sẽ giao hàng từ 24h – 48h  giờ kể từ ngày đặt hàng.

Đối với các tỉnh thành khác

  • Giao hàng đối với các tỉnh thành, sẽ phụ thuộc vào thời gian giao hàng của bên dịch vụ chuyển phát nhanh, sẽ giao hàng từ 1-3 ngày làm việc.

Liên hệ tư vấn: 6AV2124-0MC01-0AX0

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NHÀ MÁY VIỆT NAM

36/31A Đường số 4, KP6, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh

Ms Dương 0376878638

Hotline: 0979 638 638

Mail: sales@vattunhamay.vn

Để mua hàng online quý khách vui lòng xem tại đây

Trọng lượng 3.44 kg
Thương hiệu

Siemens AG

1 đánh giá cho Màn hình HMI TP1200 comfort 12″-6AV2124-0MC01-0AX0
5.00 Đánh giá trung bình
5 100% | 1 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Màn hình HMI TP1200 comfort 12″-6AV2124-0MC01-0AX0
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 5)
    +

    Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính Sách Bảo Mật
    1. Mr. Trần Cao Hải Đã mua tại vattunhamay.vn

      Thanks

      thích
    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Article number 6AV2124-0MC01-0AX0
    SIMATIC HMI TP1200 Comfort, Comfort Panel, touch operation, 12" widescreen TFT display, 16 million colors, PROFINET interface, MPI/PROFIBUS DP interface, 12 MB configuration memory, Windows CE 6.0, configurable from WinCC Comfort V11
    General information
    Product type designation TP1200 Comfort
    Display
    Design of display TFT
    Screen diagonal 12.1 in
    Display width 261.1 mm
    Display height 163.2 mm
    Number of colors 16 777 216
    Resolution (pixels)
    ● Horizontal image resolution 1 280 pixel
    ● Vertical image resolution 800 pixel
    Backlighting
    ● MTBF backlighting (at 25 °C) 80 000 h
    ● Backlight dimmable Yes; 0-100 %
    Control elements
    Keyboard fonts
    ● Function keys
    — Number of function keys 0
    — Number of function keys with LEDs 0
    ● Keys with LED No
    ● System keys No
    ● Numeric keyboard Yes; Onscreen keyboard
    ● alphanumeric keyboard Yes; Onscreen keyboard
    Touch operation
    ● Design as touch screen Yes; Analog-resistive
    Expansions for operator control of the process
    ● DP direct LEDs (LEDs as S7 output I/O)
    — F1...Fx 0
    ● Direct keys (keys as S7 input I/O)
    — F1...Fx 0
    ● Direct keys (touch buttons as S7 input I/O) 40
    Installation type/mounting
    Mounting position vertical
    Wall mounting/direct mounting No
    Mounting in portrait format possible Yes
    Mounting in landscape format possible Yes
    maximum permissible angle of inclination without external ventilation 35°
    Supply voltage
    Type of supply voltage DC
    Rated value (DC) 24 V
    permissible range, lower limit (DC) 19.2 V
    permissible range, upper limit (DC) 28.8 V
    Input current
    Current consumption (rated value) 0.85 A
    Starting current inrush I²t 0.5 A²·s
    Power
    Active power input, typ. 20 W
    Processor
    Processor type X86
    Memory
    Flash Yes
    RAM Yes
    Memory available for user data 12 Mbyte
    Type of output
    Info LED No
    Power LED No
    Error LED No
    Acoustics
    ● Buzzer No
    ● Speaker Yes
    Time of day
    Clock
    ● Hardware clock (real-time) Yes
    ● Software clock Yes
    ● retentive Yes; Back-up duration typically 6 weeks
    ● synchronizable Yes
    Interfaces
    Number of industrial Ethernet interfaces 1; 2 ports (switch)
    Number of RS 485 interfaces 1; RS 422 / 485 combined
    Number of RS 422 interfaces 0; together with RS 485
    Number of RS 232 interfaces 0
    Number of USB interfaces 2; USB 2.0
    ● USB Mini B 1; 5-pole
    Number of 20 mA interfaces (TTY) 0
    Number of parallel interfaces 0
    Number of other interfaces 0
    Number of SD card slots 2
    With software interfaces No
    Industrial Ethernet
    ● Industrial Ethernet status LED 2
    ● Number of ports of the integrated switch 2
    Protocols
    PROFINET Yes
    Supports protocol for PROFINET IO Yes
    IRT Yes; As of WinCC V12
    PROFIBUS Yes
    EtherNet/IP Yes
    MPI Yes
    Protocols (Ethernet)
    ● TCP/IP Yes
    ● DHCP Yes
    ● SNMP Yes
    ● DCP Yes
    ● LLDP Yes
    WEB characteristics
    ● HTTP Yes
    ● HTTPS Yes
    ● HTML Yes
    ● XML Yes
    ● CSS Yes
    ● Active X Yes
    ● JavaScript Yes
    ● Java VM No
    Redundancy mode
    Media redundancy
    — MRP Yes; As of WinCC V12
    Further protocols
    ● CAN No
    ● MODBUS Yes
    Interrupts/diagnostics/status information
    Diagnoses
    ● Diagnostic information readable Yes; S7 controller
    EMC
    Emission of radio interference acc. to EN 55 011
    ● Limit class A, for use in industrial areas Yes
    ● Limit class B, for use in residential areas No
    Degree and class of protection
    IP (at the front) IP65
    IP (rear) IP20
    NEMA (front)
    ● Enclosure Type 4 at the front Yes
    ● Enclosure Type 4x at the front Yes
    Standards, approvals, certificates
    CE mark Yes
    cULus Yes
    RCM (formerly C-TICK) Yes
    KC approval Yes
    Use in hazardous areas
    ● ATEX Zone 2 Yes
    ● ATEX Zone 22 Yes
    ● IECEx Zone 2 Yes
    ● IECEx Zone 22 Yes
    ● cULus Class I Zone 1 No
    ● cULus Class I Zone 2, Division 2 Yes
    ● FM Class I Division 2 Yes
    Marine approval
    ● Germanischer Lloyd (GL) Yes; As of product version: 10
    ● American Bureau of Shipping (ABS) Yes; As of product version: 10
    ● Bureau Veritas (BV) Yes; As of product version: 10
    ● Det Norske Veritas (DNV) Yes; As of product version: 10
    ● Lloyds Register of Shipping (LRS) Yes; As of product version: 10
    ● Nippon Kaiji Kyokai (Class NK) Yes; As of product version: 10
    ● Polski Rejestr Statkow (PRS) No
    Ambient conditions
    Ambient temperature during operation
    Operation (vertical installation)
    — For vertical installation, min. 0 °C
    — For vertical installation, max. 50 °C; (55 °C, see entry ID: 64847814)
    Operation (max. tilt angle)
    — At maximum tilt angle, min. 0 °C
    — At maximum tilt angle, min. 40 °C
    Operation (vertical installation, portrait format)
    — For vertical installation, min. 0 °C
    — For vertical installation, max. 40 °C
    Operation (max. tilt angle, portrait format)
    — At maximum tilt angle, min. 0 °C
    — At maximum tilt angle, min. 35 °C
    Ambient temperature during storage/transportation
    ● min. -20 °C
    ● max. 60 °C
    Relative humidity
    ● Operation, max. 90 %; no condensation
    Operating systems
    proprietary No
    pre-installed operating system
    ● Windows CE Yes
    configuration / header
    Message indicator Yes
    Alarm system (incl. buffer and acknowledgment) Yes
    Process value display (output) Yes
    Process value default (input) possible Yes
    Recipe management Yes
    Configuration software
    ● STEP 7 Basic (TIA Portal) No
    ● STEP 7 Professional (TIA Portal) No
    ● WinCC flexible Compact No
    ● WinCC flexible Standard No
    ● WinCC flexible Advanced No
    ● WinCC Basic (TIA Portal) No
    ● WinCC Comfort (TIA Portal) Yes; from V11
    ● WinCC Advanced (TIA Portal) Yes; from V11
    ● WinCC Professional (TIA Portal) Yes; from V11
    Languages
    Online languages
    ● Number of online/runtime languages 32
    Project languages
    ● Languages per project 32
    Functionality under WinCC (TIA Portal)
    Libraries Yes
    Applications/options
    ● Web browser Yes
    ● Pocket Word Yes
    ● Pocket Excel Yes
    ● PDF Viewer Yes
    ● Media Player Yes
    ● SIMATIC WinCC Sm@rtServer Yes
    ● SIMATIC WinCC Audit Yes
    Number of Visual Basic Scripts Yes
    Task planner
    ● time-controlled Yes
    ● task-controlled Yes
    Message system
    ● Number of alarm classes 32
    ● Bit messages Yes
    — Number of bit messages 4 000
    ● Analog messages Yes
    — Number of analog messages 200
    ● S7 alarm number procedure Yes
    ● System messages HMI Yes
    ● System event, more (SIMATIC S7, SINUMERIK, SIMOTION, ... ) Yes
    ● Number of characters per message 80
    ● Number of process values per message 8
    ● Acknowledgment groups Yes
    ● Message indicator Yes
    Recipe management
    ● Number of recipes 300
    ● Data records per recipe 500
    ● Entries per data record 1 000
    ● Size of internal recipe memory 2 Mbyte
    ● Recipe memory expandable Yes
    Variables
    ● Number of variables per device 2 048
    ● Number of variables per screen 400
    ● Limit values Yes
    ● Multiplexing Yes
    ● Structures Yes
    ● Arrays Yes
    Images
    ● Number of configurable images 500
    ● Permanent window/default Yes
    ● Global image Yes
    ● Pop-up images Yes
    ● Slide-in images Yes
    ● Image selection by PLC Yes
    ● Image number in the PLC Yes
    Image objects
    ● Number of objects per image 400
    ● Text fields Yes
    ● I/O fields Yes
    ● Graphic I/O fields (graphics list) Yes
    ● Symbolic I/O fields (text list) Yes
    ● Date/time fields Yes
    ● Switches Yes
    ● Buttons Yes
    ● Graphic display Yes
    ● Icons Yes
    ● Geometric objects Yes
    Complex image objects
    ● Number of complex objects per screen 20
    ● Alarm view Yes
    ● Trend view Yes
    ● User view Yes
    ● Status/control Yes
    ● Sm@rtClient view Yes
    ● Recipe view Yes
    ● f(x) trend view Yes
    ● System diagnostics view Yes
    ● Media Player Yes
    ● HTML browser Yes
    ● PDF display Yes
    ● IP camera display Yes
    ● Bar graphs Yes
    ● Sliders Yes
    ● Pointer instruments Yes
    ● Analog/digital clock Yes
    Lists
    ● Number of text lists per project 500
    ● Number of entries per text list 500
    ● Number of graphics lists per project 500
    ● Number of entries per graphics list 500
    Archiving
    ● Number of archives per device 50
    ● Number of entries per archive 20 000
    ● Message archive Yes
    ● Process value archive Yes
    ● Archiving methods
    — Sequential archive Yes
    — Short-term archive Yes
    ● Memory location
    — Memory card Yes
    — USB memory Yes
    — Ethernet Yes
    ● Data storage format
    — CSV Yes
    — TXT Yes
    — RDB Yes
    Security
    ● Number of user groups 50
    ● Number of user rights 32
    ● Number of users 50
    ● Password export/import Yes
    ● SIMATIC Logon Yes
    Logging through printer
    ● Alarms Yes
    ● Report (shift log) Yes
    ● Hardcopy Yes
    ● Electronic print to file Yes; PDF, HTML
    Character sets
    ● Keyboard fonts
    — US English Yes
    Transfer (upload/download)
    ● MPI/PROFIBUS DP Yes
    ● USB Yes
    ● Ethernet Yes
    ● using external storage medium Yes
    Process coupling
    ● S7-1200 Yes
    ● S7-1500 Yes
    ● S7-200 Yes
    ● S7-300/400 Yes
    ● LOGO! Yes
    ● WinAC Yes
    ● SINUMERIK Yes; with SINUMERIK option package
    ● SIMOTION Yes
    ● Allen Bradley (EtherNet/IP) Yes
    ● Allen Bradley (DF1) Yes
    ● Mitsubishi (MC TCP/IP) Yes
    ● Mitsubishi (FX) Yes
    ● OMRON (FINS TCP) No
    ● OMRON (LINK/Multilink) Yes
    ● Modicon (Modbus TCP/IP) Yes
    ● Modicon (Modbus) Yes
    ● OPC UA Client Yes
    ● OPC UA Server Yes
    Service tools/configuration aids
    ● Backup/Restore manually Yes
    ● Backup/Restore automatically Yes
    ● Simulation Yes
    ● Device switchover Yes
    Peripherals/Options
    Printer Yes
    SIMATIC HMI MM memory card: Multi Media Card Yes; Up to 128 MB
    SIMATIC HMI SD memory card: Secure Digital memory card Yes; Up to 2 GB
    SIMATIC HMI CF memory card Compact Flash Card No
    USB memory Yes
    SIMATIC IPC USB Flashdrive (USB stick) Yes; Up to 16 GB
    SIMATIC HMI USB stick Yes; Up to 8 GB
    Network camera Yes
    Mechanics/material
    Enclosure material (front)
    ● Plastic No
    ● Aluminum Yes
    ● Stainless steel No
    Dimensions
    Width of the housing front 330 mm
    Height of housing front 241 mm
    Mounting cutout, width 310 mm
    Mounting cutout, height 221 mm
    Overall depth 65 mm
    Weights
    Weight (without packaging) 2.8 kg
    Weight (with packaging) 3.5 kg
    last modified: 10/7/2021
     

    CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NHÀ MÁY VIỆT NAM

    Văn phòng:  Số 7 Đường số 9, KP6, P Hiệp Bình Chánh, Tp Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh

    Số điện thoại: 0979-638-638

    Email: sales@vattunhamay.vn

    Website: https://vattunhamay.vn/